辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "em gái" (1件)

em gái
play
日本語 名妹
マイ単語
Tôi có 2 em gái
私は妹が二人いる

swap_horiz 類語検索結果 "em gái" (1件)

trẻ em gái
日本語 フ女子児童、少女
マイ単語
Khảo sát cho thấy trẻ em gái không thờ ơ với thể thao.
調査によると、女子児童はスポーツに無関心ではありません。

format_quote フレーズ検索結果 "em gái" (7件)

em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
Tôi có 2 em gái
私は妹が二人いる
Em gái tôi rất thích bò bít tết.
妹はステーキが大好きだ
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
私の妹は日本に留学したいと思っている。
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
Khảo sát cho thấy trẻ em gái không thờ ơ với thể thao.
調査によると、女子児童はスポーツに無関心ではありません。
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
思春期の女子にとって、スポーツは非常に重要です。